Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thẩm vấn" (2)

thẩm vấn
Tiếng Anh Động từinterrogate, question
Từ vựng của tôi
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.
The police interrogated the suspect for many hours.
tham vấn
Tiếng Anh Danh từconsultation
Từ vựng của tôi
Các bên cần duy trì tham vấn thường xuyên.
The parties need to maintain regular consultations.

swap_horiz Từ liên quan "thẩm vấn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thẩm vấn" (2)

Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.
The police interrogated the suspect for many hours.
Các bên cần duy trì tham vấn thường xuyên.
The parties need to maintain regular consultations.